little rhody

little rhody

A family visits Little Rhody on a summer vacation.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biệt danh của tiểu bang Rhode Island, Hoa Kỳ: "little rhody" một biệt danh thân mật, không chính thức dùng để chỉ tiểu bang Rhode Island, một trong 13 thuộc địa ban đầu của Hoa Kỳ tiểu bang nhỏ nhất về diện tích.

dụ sử dụng
  • (Little Rhody nổi tiếng với bờ biển đẹp các thị trấn lịch sử.)
  • ( ấy chuyển đến Little Rhody bầu không khí thị trấn nhỏ quyến rũ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Ocean State": Một biệt danh phổ biến khác của Rhode Island, thường được dùng song song với "little rhody".
    • Little Rhody, also known as the Ocean State, has over 400 miles of coastline. (Little Rhody, còn được gọi là Ocean State, hơn 400 dặm bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhode Island (danh từ riêng): Tên chính thức của tiểu bang.
    • Rhode Island is the smallest state in the United States. (Rhode Island tiểu bang nhỏ nhấtHoa Kỳ.)
  • Little Rhody (danh từ riêng): Biến thể viết hoa đầy đủ, thường thấy trong văn bản chính thức hơn.
Từ đồng nghĩa
  • The Ocean State: Biệt danh chính thức của Rhode Island.
  • The Plantation State: Một biệt danh lịch sử khác (ít dùng hiện nay).
Các cụm từ liên quan
  • "from little rhody": Xuất thân từ Rhode Island.

    • He is a proud resident from little rhody. (Anh ấy một cư dân tự hào đến từ little rhody.)
  • "the spirit of little rhody": Tinh thần hoặc đặc trưng của Rhode Island.

    • The art festival captures the spirit of little rhody. (Lễ hội nghệ thuật nắm bắt được tinh thần của little rhody.)
Thành ngữ liên quan
  • "small but mighty": Nhỏ nhưng mạnh mẽ (thường dùng để mô tả Rhode Island).
    • Little Rhody is small but mighty, with a rich history and vibrant culture. (Little Rhody nhỏ nhưng mạnh mẽ, với lịch sử phong phú văn hóa sôi động.)